Cuối cùng, tháng Giêng cũng đã khép lại, đã một tháng trôi qua kể từ ngày mình rời Trung tâm Mục vụ để trở về với nhịp sống đời thường sau khóa Linh thao Con đường Trái tim 3 mang theo bao nỗi niềm mà hôm nay mình mới đủ dũng khí bộc bạch.
Ngày ấy, mình trở về từ Đà Lạt khi mùa xuân vẫn còn vương vấn trên những cành mai, mang theo trong lòng một “bí mật” mà thế gian này khó lòng thấu hiểu. Suốt hai mươi sáu năm qua, mình đã sống như một cành nho mải miết tìm nhựa sống nhưng lại quên mất cách bám chặt vào thân cây, để rồi có những lúc tâm hồn mình khô cằn như mảnh đất hoang không giọt nước. Mình đã từng đứng trước bục giảng với một tấm thân tiều tụy, mang theo gánh nặng của những trách nhiệm gia đình và nỗi đau về những người thân yêu như một xiềng xích vô hình. Nhưng rồi, trong sự tĩnh lặng của Linh thao, giữa cái se lạnh và tiếng vạn vật thầm thì đêm thâu, mình đã gặp được Ngài.
Đêm đầu tiên cầu nguyện trước Thánh Thể, mình đã đối diện với sự “đơ” của chính mình. Mình ngồi đó, ngủ gật và tê liệt cảm xúc, như một linh hồn đã quá mệt mỏi vì phải gồng mình mạnh mẽ quá lâu. Thế nhưng, chính trong cơn ngái ngủ ấy, Chúa lại làm việc theo cách của Ngài: Ngài để mình tỉnh dậy vào nửa giờ cuối để làm một cuộc truy tìm ký ức. Mình chợt nhận ra bấy lâu nay mình rước Chúa như một thói quen, như đọc một bài văn mẫu tròn trịa nhưng thiếu vắng tâm hồn. Mình nhớ lại lần bệnh nặng năm xưa, khi đối diện với cái chết, mình mới thấy rước Chúa “no” đến thế nào. Hóa ra, chỉ khi thực sự thấy mình “đói” và yếu đuối nhất, mình mới thấy khao khát Ngài đến cháy bỏng. Một lần khác vào sáng Chúa Nhật, khoác trên vai chiếc khăn quàng Huynh Trưởng, mình đã vội vã xếp hàng rước Chúa như sợ “hết phần”. Mình chia sẻ những điều này với thầy đồng hành và đã được thầy hướng dẫn cho “bí quyết”. Giờ, mình bắt đầu hành trình tìm kiếm một cảm nghiệm sâu sắc hơn nơi Bí tích Thánh Thể. Mỗi khi mình rước Chúa, mình quan sát từng chuyển biến tâm hồn, nếm trải vị ngọt của Đấng đang hòa tan vào sự yếu nhược của mình. Mình đang tập cảm nghiệm cái “no”, cái “ngon” mà Mình Thánh Chúa ban đến cho mình.
Cũng trong chính mầu nhiệm tình yêu ấy, mình đã mang theo những câu hỏi xé nát lòng để thưa với thầy đồng hành. Mình đã đau, nỗi đau khi biết chuyện của một người bạn rất thân của mình – một người trẻ mới bước vào đời đã lầm lỡ, để rồi một sinh linh bé nhỏ đã không thể chào đời. Sự ám ảnh ấy càng lớn hơn khi mình soi vào chính bản thân với lời tiên lượng khắc nghiệt của bác sĩ về thiên chức làm mẹ sau này. Có những lúc mình đã sốc, đã khóc rất nhiều trước nghịch cảnh: tại sao có những người khao khát sự sống thì lại gặp muôn vàn khó khăn, còn sự sống đã hiện hữu thì lại bị chối từ trong lặng lẽ?
Nhưng thầy đã hỏi ngược lại mình về những mảnh đời khiếm khuyết khác, để rồi dìu mình về với một chân lý giản đơn mà vĩ đại: hãy cảm nghiệm tình Chúa yêu mình trước, và biết rằng Ngài yêu mình hơn tất cả. Những đổ vỡ, những sinh linh đã mất, hay cả căn bệnh mình đang mang, tất cả có thể là những thập giá mà Ngài có kế hoạch riêng cho mỗi người. Chúa không bắt mình phải hiểu hết mọi lý lẽ của thế gian, Ngài chỉ muốn mình nép vào lòng Ngài để tìm thấy sự an ổn.
Và như để củng cố thêm niềm tin non trẻ ấy, hôm nay, mình tình cờ biết đến các video về bé Bống – một chiên con 6 tuổi đang dấn thân theo công lý, sự thật và tình yêu như Chúa Kitô đã dạy. Giữa những chẩn đoán y khoa bảo rằng mẹ không thể sinh em bé được nữa, cô bé 6 tuổi ấy đã lấy dẫn chứng từ vợ ông Áp-ra-ham – người đã sinh con trong lúc tuổi già nhờ quyền năng Thiên Chúa – để nhắc mẹ rằng: “Mẹ đừng sống theo đạo thế gian, mà hãy sống theo đạo Nước Trời”.
“Đạo thế gian” chỉ thấy những con số, những giới hạn và sự bế tắc, nhưng “đạo Nước Trời” lại thấy tình yêu và sự quan phòng. Bống kể lại lời cầu nguyện của Bống với Chúa như một cuộc đối thoại đầy thân tình: “Chúa ơi, Chúa có muốn Bống hạnh phúc không?” – “Có.” “Chúa có muốn bố mẹ Bống hạnh phúc không?” – “Có.” “Vậy Chúa cho con một em cu đi, như vậy cả Bống và bố mẹ đều hạnh phúc.” Khi Chúa bảo Bống nói có lý, Bống còn không quên thể hiện quyết tâm: “Nếu có em, Bống sẽ giúp mẹ trông em, thay tã cho em luôn!”. Và rồi, phép màu đã xảy ra: mẹ Bống đã mang thai một bé trai trước bao cái nhìn ngỡ ngàng của bác sĩ và mọi người xung quanh. Bống cũng chẳng cần ai nhắc mà mỗi ngày đều thực hiện những gì Bống đã nói. Quả thật, Thiên Chúa chính là khởi nguồn của tình yêu, và Ngài luôn có cách để lấp đầy những khoảng trống mà mắt người thường chỉ thấy sự bế tắc.
Hôm nay, mình đọc về cuộc đời Thánh Giuse vào đúng ngày kính Thánh Cả, mình chợt thấy hình ảnh của người thợ mộc âm thầm ấy đã dạy mình rằng giá trị của một cuộc đời không nằm ở những phép lạ hiển hách, mà ở sự trung tín trong những bổn phận nhỏ bé. Mình không phải là chủ sở hữu của những bài giảng, của học sinh, hay ngay cả số phận của những người thân thương; mình chỉ là người quản lý được Chúa ủy thác. Chúa trao vào tay mình những “tấm ván” là những tâm hồn trẻ thơ để mình đẽo gọt, trao cho mình những đêm thao thức để mình cầu nguyện cho những lầm lỗi của tha nhân. Cuộc đời mình có thể không rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu, có thể mang theo những vết sẹo của bệnh tật, nhưng nó vẫn vô cùng cần thiết trong kế hoạch của Ngài.
Sau một tháng trở về, mình không còn sợ những âm thanh làm mình mất ngủ, cũng chẳng còn sợ sự tiều tụy của thân xác, vì mình biết mình luôn trong tay Ngài và mình phó thác mọi sự nơi Ngài. Mỗi sáng thức dậy, khi nhìn vào gương và thấy người con gái nhỏ nhắn một mét năm mươi ba này, mình thầm thĩ lời kinh dâng ngày để đặt trái tim mình vào Thánh Tâm Chúa. Mình trở về với Phan Rang nắng gió, về với bục giảng và bụi phấn, không phải để tìm kiếm sự nổi bật, mà để làm một ngọn đèn nhỏ cháy suốt đêm, lặng lẽ sưởi ấm mái nhà và lớp học của mình. Bởi vì mình đã hiểu, ánh sáng bền vững nhất không phải là ánh sáng chói lòa, mà là ánh sáng phát ra từ một tâm hồn đã thực sự được Chúa cứu độ, ủi an và nuôi dưỡng bằng chính Thịt Máu Ngài. Giờ đây, mỗi ngày sống mình đều thưa với Ngài rằng: “Lạy Chúa, con đây, xin hãy sử dụng con theo ý Ngài, xin biến đổi con trong lặng lẽ và bình an.”